词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hình sự” (1)

hình sự
英语 形criminal
我的单词本
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.

swap_horiz 相关词“hình sự” (5)

chỉnh sửa
播放
英语 动fix
我的单词本
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
khinh suất
播放
英语 形careless
我的单词本
Đừng hành động khinh suất.  。
Don’t act carelessly.
phần mềm chỉnh sửa
英语 名editing software
我的单词本
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Bộ luật Hình sự
英语 名Penal Code
我的单词本
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
bộ luật hình sự
英语 名Criminal code
我的单词本
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.

format_quote 短语“hình sự” (12)

chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Đừng hành động khinh suất.  。
Don’t act carelessly.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
This act may be criminally prosecuted.
Phòng Cảnh sát hình sự đã phối hợp để vây bắt các nghi phạm.
The Criminal Police Department coordinated to apprehend the suspects.
Tiêm kích tàng hình Su-57 đã bị rơi ở huyện Odintsovo thuộc tỉnh Moskva.
The stealth fighter Su-57 crashed in Odintsovo district, Moskva province.
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
The patient's health condition deteriorated.